So Sánh Hơn Kém Trong Tiếng Anh

     
By thietkewebshop.vn ENGLISH Học ngữ pháp tiếng Anh Học ngữ pháp tiếng anh, Tổ chức giáo dục quốc tế thietkewebshop.vn English 0 Comments

Trong bài 3 này, bạn đọc hãy cùng thietkewebshop.vn tìm hiểu một cấu trúc khá cơ bản nhưng lại cực kì quan trọng trong giao tiếp và các bài kiểm tra, đó là cấu trúc so sánh hơn kém. Ở bài số 3 này, bạn đọc sẽ được tìm hiểu về tất cả các cấu trúc có thể có trong tiếng Anh được sử dụng để so sánh. Còn cấu trúc so sánh ngang bằng và so sánh nhất, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu ở bài 4 nhé.

Bạn đang xem: So sánh hơn kém trong tiếng anh

1. So sánh kém

Công thức: Not so /Not as + adj + as + S (vật thể được so sánh)

Ex: He is not as tall as his brother. (Anh ta không cao bằng anh trai của anh ấy)

My book is not as thick as yours book. (Sách của tôi không dày bằng sách của bạn)

I am not as handsome as him. (Tôi không đẹp trai bằng anh ta)

I wish my presentation is not as bad as yours. (Tôi hy vọng là bài thuyết trình của tôi không tệ như của bạn)

I hope you are not as naughty as your brother. (Mẹ muốn con không nghịch ngợm như anh trai của con)

2. So sánh hơn

Với tính từ ngắn: Adj_er + than + S (vật thể được so sánh)

Ex: She is taller than her sister. (Cô ấy cao hơn cả chị cô ấy)

This flower is prettier than the others. (Bông hoa này đẹp hơn những bông hoa còn lại)

His book is thinner than your book. (Sách của anh ấy dày hơn cả sách của bạn)

Those pictures in that art gallery are uglier than these.

Xem thêm: Cách Làm Cầu Trượt Bằng Hộp Sữa Thừa, Mẹ Đừng Bỏ Đi Mà Phí, Tự Làm Cầu Trượt Cho Bé

(Những bức tranh trong nhà tranh kia xấu hơn những bức tranh này)

In scientific statics, a panther runs faster than a horse. (Theo số liệu khoa học, con báo thường chạy nhanh hơn cả con ngựa)

At this moment I feel angrier than ever. (Lúc này tôi cảm thấy cáu hơn bao giờ hết)

I hope my presentation will be better than mine the last time. (Tôi hy vọng bài thuyết trình này của tôi tốt hơn bài lần trước)

*

Với tính từ dài: More + adj + than + S (vật thể được so sánh)

Ex: She is more beautiful than her mother. (Cô ấy xinh đẹp hơn mẹ cô ấy)

The Earth is now more polluted than it was 100 years ago. (Trái Đất đang trở nên ô nhiễm hơn so với nó 100 năm trước)

I think I am more handsome than you. (Tôi nghĩ tôi đẹp trai hơn anh)

This advertising pattern looks more attractive than the others. (Mẫu quảng cáo này trông thu hút hơn những cái còn lại)

Her performance was more amazing than we expected. (Màn trình diễn của cô ấy tuyệt vời hơn chúng tôi mong đợi)

3. Phân biệt “tính từ ngắn” và “tính từ dài”

Tính từ ngắn: Là những tính từ có 2 âm tiết trở xuống, khi biến đổi trong mẫu câu so sánh, những tính từ đó được thêm đuôi “er” ở đằng sau. Chẳng hạn như:

Tall – Taller,

Pretty – Prettier,

Large – Larger,

Fast – Faster,

Ugly – Uglier,

Happy – Happier

Tính từ dài: Là những tính từ có 3 âm tiết trở lên và một số trường hợp có 2 âm tiết nhưng vẫn được coi là tính từ dài. Khi biến đổi, chúng ta chỉ cần thêm từ “more” ở trước tính từ đó là được.

Xem thêm: Collagen Cho Phụ Nữ Cho Con Bú, Đang Cho Con Bú Có Uống Được Collagen Không

Beautiful – More beautiful

Handsome – More handsome (“Handsome” có 2 âm tiết)

Attractive – More attractive

Complex – More complex

*

Trên đây là toàn bộ lý thuyết về cấu trúc so sánh hơn kém trong tiếng Anh. Bạn đọc hãy học thật cẩn thận phần này vì đây có thể nói là cấu trúc rât phổ biến khi giao tiếp và làm bài tập. Bạn đọc hãy xem tiếp bài 4: So sánh ngang bằng và so sánh nhất và những bài học bổ ích khác của thietkewebshop.vn nhé.